handling charge

handling charge

A small handling charge is added to the total for shipping and packaging.

Định nghĩa

Danh từ: Phí xử lý (chi phí cho việc xử lý, đặc biệt chi phí đóng gói gửi một đơn hàng).

dụ sử dụng
  • (Cửa hàng tính phí xử lý 5 đô la cho mỗi đơn hàng trực tuyến.)
  • (Chúng tôi phải trả thêm một khoản phí xử lý cho các mặt hàng dễ vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a handling charge is applied": phí xử lý được áp dụng.

    • A handling charge is applied to all international shipments. (Phí xử lý được áp dụng cho tất cả các hàng quốc tế.)
  • "handling charge waiver": miễn phí xử lý.

    • The company offers a handling charge waiver for orders over $100. (Công ty cung cấp miễn phí xử lý cho các đơn hàng trên 100 đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Handling fee (danh từ): phí xử lý (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • There is a small handling fee for ticket purchases. ( một khoản phí xử lý nhỏ cho việc mua .)
  • Service charge (danh từ): phí dịch vụ (thường liên quan đến dịch vụ khách hàng hơn xử lý hàng hóa).

    • The restaurant added a service charge to the bill. (Nhà hàng đã thêm phí dịch vụ vào hóa đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Processing fee: phí xử lý (nhấn mạnh vào quá trình xử lý giấy tờ hoặc thanh toán).
  • Shipping and handling: phí vận chuyển xử lý (thường kết hợp cả hai loại phí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "handling charge".
Thành ngữ liên quan
  • "The cost of doing business": chi phí kinh doanh (thường dùng để biện minh cho các khoản phí như phí xử lý).
    • The handling charge is just part of the cost of doing business. (Phí xử lý chỉ một phần của chi phí kinh doanh.)